| Mã |
Ngành |
| 4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 1077 |
Sản xuất cà phê |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3511 |
Sản xuất điện |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |