| Mã |
Ngành |
| 0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác |
| 8541 |
Đào tạo đại học |
| 8542 |
Đào tạo thạc sỹ |
| 0220 |
Khai thác gỗ |
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 8511 |
Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 |
Giáo dục mẫu giáo |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8531 |
Đào tạo sơ cấp |
| 9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 8532 |
Đào tạo trung cấp |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 8533 |
Đào tạo cao đẳng |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 4101 (Chính) |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0145 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |