| Mã |
Ngành |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0121 |
Trồng cây ăn quả |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1811 |
In ấn |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4911 |
Vận tải hành khách đường sắt |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 5210 (Chính) |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 0111 |
Trồng lúa |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |