| Mã |
Ngành |
| 0128 (Chính) |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 1076 |
Sản xuất chè |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 2100 |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2393 |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |