| Mã |
Ngành |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 2811 |
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 4101 (Chính) |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |