| Mã |
Ngành |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2100 |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0145 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
| 2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 3240 (Chính) |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |