| Mã |
Ngành |
| 0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác |
| 0220 |
Khai thác gỗ |
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0145 |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0115 |
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 |
Trồng cây lấy sợi |
| 0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0121 |
Trồng cây ăn quả |
| 0122 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 |
Trồng cây điều |
| 0125 |
Trồng cây cao su |
| 0127 |
Trồng cây chè |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí |
| 0124 |
Trồng cây hồ tiêu |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 8552 |
Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 0126 |
Trồng cây cà phê |
| 0114 |
Trồng cây mía |
| 0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 3091 |
Sản xuất mô tô, xe máy |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2813 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4631 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 3812 |
Thu gom rác thải độc hại |
| 4690 (Chính) |
Bán buôn tổng hợp |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 3830 |
Tái chế phế liệu |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 5310 |
Bưu chính |
| 5320 |
Chuyển phát |
| 0149 |
Chăn nuôi khác |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |