| Mã |
Ngành |
| 7912 (Chính) |
Điều hành tua du lịch |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4921 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0149 |
Chăn nuôi khác |
| 1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 |
Sản xuất rượu vang |
| 1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 |
Hoạt động thể thao khác |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 1103 |
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5320 |
Chuyển phát |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 6312 |
Cổng thông tin |
| 6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6201 |
Lập trình máy vi tính |
| 6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |