| Mã |
Ngành |
| 9632 (Chính) |
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 0220 |
Khai thác gỗ |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác |
| 0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |