| Mã |
Ngành |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 7020 (Chính) |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |