| Mã |
Ngành |
| 7020 (Chính) |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 3830 |
Tái chế phế liệu |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 |
Thu gom rác thải độc hại |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |