| Mã |
Ngành |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 2432 |
Đúc kim loại màu |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 2220 (Chính) |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8292 |
Dịch vụ đóng gói |