| Mã |
Ngành |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
| 2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 2920 (Chính) |
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |