| Mã |
Ngành |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 0210 |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 0141 |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8559 (Chính) |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |