| Mã |
Ngành |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác |
| 0149 |
Chăn nuôi khác |
| 0710 |
Khai thác quặng sắt |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 |
Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 1920 |
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 |
Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
| 3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4741 (Chính) |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |