| Mã |
Ngành |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7820 |
Cung ứng lao động tạm thời |
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 (Chính) |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0121 |
Trồng cây ăn quả |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |