| Mã |
Ngành |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1811 |
In ấn |
| 1812 (Chính) |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 |
Sao chép bản ghi các loại |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |