| Mã |
Ngành |
| 6810 (Chính) |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 |
Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch |
| 7911 |
Đại lý du lịch |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 7310 |
Quảng cáo |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 |
Hoạt động thể thao khác |
| 5914 |
Hoạt động chiếu phim |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8511 |
Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 |
Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 |
Giáo dục tiểu học |
| 8522 |
Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 |
Giáo dục trung học phổ thông |
| 8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 8552 |
Giáo dục văn hoá nghệ thuật |