| Mã |
Ngành |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 8129 |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 3212 |
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2599 (Chính) |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7820 |
Cung ứng lao động tạm thời |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |